100 Tệ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? 100 Nhân Dân Tệ = VND?

Spread the love


Với sự phát triển của kinh tế Trung Quốc, đồng tiền của nước này – đồng Nhân dân tệ – đã trở thành một trong những đồng tiền quan trọng nhất trên thế giới. Nhiều người thường xuyên đi công tác hoặc du lịch tại Trung Quốc cũng quan tâm đến tỷ giá giữa đồng tiền Nhân dân tệ và đồng tiền Việt Nam. Và trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về tỷ giá giữa hai loại tiền tệ này, đặc biệt là giá trị của 100 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam – VND.

Với tỷ giá hiện nay, 100 Nhân dân tệ bằng khoảng 378.000 VND. Tức là, với 100 Nhân dân tệ, bạn có thể mua được một số lượng lớn đồ uống hoặc thực phẩm khi đi du lịch tại Trung Quốc. Để có thể đổi được tiền này, bạn có thể đến các cửa hàng đổi tiền tại các sân bay, ngân hàng hoặc các tiệm vàng uy tín.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá trị của đồng Nhân dân tệ có thể thay đổi theo thời gian và biến động của thị trường. Do đó, bạn cần cập nhật thông tin về tỷ giá trước khi thực hiện các giao dịch liên quan đến tiền tệ này.

Nếu bạn muốn biết giá trị của số tiền lớn hơn, chẳng hạn như 1000 Nhân dân tệ thì tương ứng với khoảng 3,378 triệu VND. Với số tiền này, bạn có thể mua được nhiều đồ dùng, quà tặng hay thực phẩm khi đi du lịch tại Trung Quốc.

Để hình dung rõ hơn về đồng tiền Nhân dân tệ, bài viết cũng sẽ cung cấp cho bạn hình ảnh của tờ tiền 100 Nhân dân tệ, giúp bạn dễ dàng nhận ra và phân biệt với các loại tiền tệ khác.

Tóm lại, trong bài viết này euf.edu.vn cùng bạn tìm hiểu về tỷ giá giữa đồng tiền Nhân dân tệ và đồng tiền Việt Nam, đặc biệt là giá trị của 100 Nhân dân tệ và 1000 Nhân dân tệ. Hy vọng thông tin này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và kinh nghiệm khi thực hiện

100 Tệ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt?
100 Tệ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt?

Tổng quan về tiền Nhân Dân tệ(RMB) đang lưu hành?

Tệ Trung Quốc là gì?

Tệ Trung Quốc là đơn vị tiền tệ của Trung Quốc, có ký hiệu là CNY (hay còn được gọi là yuan). Tệ Trung Quốc được sử dụng rộng rãi trong nền kinh tế lớn thứ hai thế giới này, và là một trong những đơn vị tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối quốc tế.

Từ năm 2005, Trung Quốc đã đưa ra quyết định cho phép Tệ Trung Quốc được tự do nối liền với giá trị của giỏ tiền tệ quốc tế, bao gồm cả đô la Mỹ, euro, yen Nhật Bản và đồng bảng Anh. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn giữ quyền kiểm soát giá trị của Tệ Trung Quốc trên thị trường nội địa, để đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế trong nước.

Xem Thêm:  Cập Nhật Tỷ Giá Quy Đổi 10 Euro Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Hôm Nay

Kể từ khi được tự do nối liền với giá trị của giỏ tiền tệ quốc tế, giá trị của Tệ Trung Quốc đã tăng lên đáng kể. Hiện nay, Tệ Trung Quốc là một trong những đơn vị tiền tệ được sử dụng nhiều nhất trên thế giới, đặc biệt trong các hoạt động kinh tế và giao dịch quốc tế của Trung Quốc.

Tên chính thức của đơn vị tiền tệ Trung Quốc là nhân dân tệ RBM(Renminbi)
Tên chính thức của đơn vị tiền tệ Trung Quốc là nhân dân tệ RBM(Renminbi)

Tên chính thức của đơn vị tiền tệ Trung Quốc là nhân dân tệ RBM(Renminbi), và ký hiệu tiền tệ này được quy định bởi tổ chức chuẩn quốc tế (ISO) là CNY. Ký hiệu trên quốc tế của đơn vị tiền tệ này là ¥, trong khi tên chữ cái Latinh thường được sử dụng là Yuan. Trong thực tế, các ký hiệu và tên gọi này thường được sử dụng thay thế cho nhau một cách phổ biến.

Những loại tiền nhân dân tệ và mệnh giá đang lưu hành

Đây là danh sách các đơn vị tiền tệ của Trung Quốc và mệnh giá của chúng đang lưu hành:

  1. Giấy bạc:
  • 1 fen (分)
  • 2 fen (分)
  • 5 fen (分)
  • 1 jiao (角)
  • 2 jiao (角)
  • 5 jiao (角)
  • 1 yuan (元)
  • 2 yuan (元)
  • 5 yuan (元)
  • 10 yuan (元)
  • 20 yuan (元)
  • 50 yuan (元)
  • 100 yuan (元)
  • 500 yuan (元)
  • 1000 yuan (元)
  1. Giấy và kim loại:
  • 1 fen (分)
  • 2 fen (分)
  • 5 fen (分)
  • 1 jiao (角)
  • 2 jiao (角)
  • 5 jiao (角)
  • 1 yuan (元)
  • 5 yuan (元)
  • 10 yuan (元)
  • 50 yuan (元)
  • 100 yuan (元)

Lưu ý rằng, các đơn vị tiền tệ nhỏ hơn như 1 fen và 2 fen hiện nay ít được sử dụng và khó tìm thấy.

Tiền giấy và xu Trung Quốc
Tiền giấy và xu Trung Quốc

100 Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

Bạn đang có thắc mắc 100 nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam? Trước hết bạn cần phải biết 1 Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt đã. Chúng tôi cũng đã có bài viết đề cập sâu hơn, bạn có thể xem bài chi tiết hơn. Ở đây tôi sẽ nói sơ lược lại để bạn hình dung.

1 Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

Theo tỷ giá cập nhật mới nhất ngày 13/5/2023, 1 đồng Nhân Dân tệ (CNY) đổi sang tiền Việt nam đồng (VNĐ) cập nhật như sau:

1 CNY = 3.378,70 VND

Tức là 1 Tệ bằng 3.378,70 Việt Nam Đồng.

Lưu ý: Tỷ giá này thay đổi thường xuyên và hàng ngày nên bạn cần theo dõi để nắm bắt chính xác

100 tiền Trung Quốc Đổi Ra Tiền Việt Nam là Bao Nhiêu? RMB to VND?

Dựa vào tỷ giá 1 CNY = 3.378,70 VND, thì chúng ta đã có thể dễ dàng trả thời được câu hỏi 100 nhân dân tệ = vnd? Cụ thể như sau:

Xem Thêm:  Cập Nhật Tỷ Giá Quy Đổi 1000 Euro Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Hôm Nay

100 CNY = 337.870,00 VND 

Dưới đây là bảng chuyển đổi tỷ giá từ tiền nhân dân tệ (CNY) sang tiền Việt Nam đồng (VND), tính đến ngày 12/05/2023:

Mệnh giá CNY Tương ứng bằng VND
1 CNY 3.378,70 VND
5 CNY 16.893,50 VND
10 CNY 33.787,00 VND
20 CNY 67.574,00 VND
50 CNY 168.935,00 VND
100 CNY 337.870,00 VND
250 CNY 844.675,00 VND
500 CNY 1.689.350,00 VND
1.000 CNY 3.378.700,00 VND
2.000 CNY 6.757.400,00 VND
5.000 CNY 16.893.500,00 VND
50.000 CNY 168.935.000,00 VND
100.000 CNY 337.870.000,00 VND
1.000.000 CNY 3.378.700.000,00 VND
1.000.000.000 CNY 33.787.000.000,00 VND

Tỷ giá mua bán CNY tại Ngân Hàng

Tỷ giá mua bán CNY nhân dân tệ tại thời điểm ngày 13/5/2023

Đơn vị: đồng
Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
BIDV 3.322 3.433
Eximbank 3.330 3.455
HDBank 3.319 3.524
Indovina 3.354 3.667
MSB 3.284 3.497
MB 3.337 3.453 3.453
OCB 3.236 3.538
PublicBank 3.318 3.462
Sacombank 3.357 3.473
Saigonbank 3.318
SHB 3.340 3.416
Techcombank 3.040 3.470
TPB 3.479
Vietcombank 3.308 3.342 3.450
VietinBank 3.338 3.448
Nguồn: Tổng hợp bởi Webgia.com

Tỷ giá CNY so với những đồng tiền khác

Tại sao phải theo dõi tỷ giá CNY?

Việc theo dõi tỷ giá Nhân Dân tệ là vô cùng quan trọng vì nó có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của bạn khi tham gia vào hoạt động giao thương với Trung Quốc. Nắm rõ được tỷ giá sẽ giúp bạn tính toán chi phí, đánh giá lợi nhuận và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn.

Ngoài ra, khi đi du lịch hoặc du học sang Trung Quốc, việc nắm rõ tỷ giá sẽ giúp bạn tính toán chi phí, quản lý tài chính cá nhân và tránh mất tiền do tỷ giá thay đổi đột ngột. Bạn cũng có thể dùng tỷ giá để so sánh giá cả của các sản phẩm, dịch vụ tại Trung Quốc so với Việt Nam.

Tỷ giá Nhân Dân tệ cũng là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình hình kinh tế của Trung Quốc. Việc theo dõi tỷ giá sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về tình hình kinh tế của Trung Quốc và dự đoán các xu hướng tương lai.

Bảng tỷ giá đồng CNY so với những đồng tiền khác trên thế giới

Nhân Dân tệ (CNY) Quy đổi
Nhân Dân tệ – Đô la Mỹ 1 USD = 6,94 CNY
Nhân Dân tệ – Euro 1 EUR = 7,59 CNY
Nhân Dân tệ – Bảng Anh 1 GBP = 8,70  CNY
Nhân Dân tệ – Ringgit Malaysia 1 RM = 1,55 CNY
Nhân Dân tệ / Đô la Đài Loan 1 TWD = 0,2 CNY
Nhân Dân tệ – Yên Nhật 1 Yên = 0,051 CNY
Nhân Dân tệ – Won Hàn 192,04 Won = 1 CNY
Nhân Dân tệ – Đô la Australia 1 4,65 = 4,9 CNY
Nhân Dân tệ – Đô la Canada 1 CAD = 5,15 CNY
Nhân Dân tệ – Rup Nga 11,02  RUB = 1 CNY
Nhân Dân tệ – Đô la Sing 1 SGD = 5,21 CNY

Địa điểm đổi tiền Nhân Dân tệ sang tiền Việt ở đâu Uy tín?

Để đổi tiền Nhân Dân tệ sang tiền Việt Nam ở địa điểm uy tín, bạn có thể tham khảo các sàn giao dịch tiền tệ trực tuyến như Vietcombank, VnExpress, hay Remitano. Những sàn này thường có các biện pháp bảo mật an toàn và đảm bảo quyền lợi cho khách hàng.

Xem Thêm:  Quy Đổi 1 Rúp Nga Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Hôm Nay

Bạn cũng có thể đến các ngân hàng lớn như Vietcombank, Techcombank, hoặc các cửa hàng chuyên đổi tiền như Vàng Bạc Đá Quý để quy đổi tiền tệ một cách an toàn và chính xác. Ngoài ra, bạn nên tìm hiểu và so sánh giá trên các địa điểm này để đảm bảo nhận được giá hợp lý nhất.

Kinh nghiệm đổi Nhân Dân Tệ tại Trung Quốc khi đi du lịch

Để đổi tiền tại Trung Quốc, bạn cần lưu ý rằng tiền Việt không được chấp nhận và chỉ có thể đổi sang đô la Mỹ để sau đó đổi sang đồng Nhân dân tệ. Có một số địa điểm để đổi tiền tại Trung Quốc, bao gồm các quầy đổi tiền tại sân bay, dịch vụ đổi tiền tại khách sạn và các máy ATM.

Ngoài ra, bạn cũng có thể đổi tiền tại các ngân hàng, nhưng cần lưu ý rằng không có đổi tiền vào cuối tuần. Khi đổi tiền, hãy tránh đổi tại các cửa hàng không có giấy phép và lập một bản chi tiêu nếu bạn có kế hoạch du lịch hoặc công tác để tránh mất thời gian và chi phí đổi tiền nhiều lần.

Tại Trung Quốc, bạn cần lưu ý rằng tiền Việt không được chấp nhận
Tại Trung Quốc, bạn cần lưu ý rằng tiền Việt không được chấp nhận

Lưu ý khi đổi tiền Nhân Dân tệ sang  tiền VND

Khi đổi tiền Nhân Dân tệ sang tiền VND, bạn nên lưu ý những điều sau:

  • Nên theo dõi tỷ giá trước khi thực hiện giao dịch để đảm bảo không bị lỗ trong quá trình chuyển đổi tiền tệ.
  • Nên chọn các điểm đổi tiền uy tín, được cấp phép bởi Nhà Nước để đảm bảo đổi được tiền thật.
  • Bạn cần giữ lại biên lai chuyển đổi tiền để có thể kiểm tra lại sau này nếu cần.
  • Tránh đổi tiền tại các điểm đổi tiền có tỷ giá quá hời hoặc quá thấp, nếu không có thể bị mất tiền hoặc đổi phải tiền giả.
  • Bạn cần xem xét và so sánh tỷ giá ở các địa điểm đổi tiền khác nhau để tìm được giá tốt nhất.
  • Nên đổi tiền tại những thời điểm có tỷ giá tốt nhất để đảm bảo lợi nhuận của bạn.

Q&A

Tiền Đài Loan có phải tiền Nhân Dân tệ của Trung Quốc không?

Tiền Đài Loan không phải là tiền Nhân Dân tệ của Trung Quốc. Trong thực tế, Đài Loan có đơn vị tiền tệ riêng gọi là Đô la Đài Loan (TWD) hoặc còn gọi là Đô la Đài Loan mới. Tuy nhiên, do Đài Loan có liên quan lịch sử và chính trị đối với Trung Quốc nên có thể có những sự nhầm lẫn giữa Đô la Đài Loan và Nhân dân tệ của Trung Quốc.

Tiền Đài Loan và Nhân Dân tệ
Tiền Đài Loan và Nhân Dân tệ

Với 10 Nhân Dân tệ tối có thể mua được gì khi đến Trung Quốc?

Với 10 Nhân Dân tệ, bạn có thể mua được những thứ nhỏ như một chiếc bánh bao (baozi) hoặc một ly trà sữa ở Trung Quốc. Tuy nhiên, giá cả và sức mua sắm tại Trung Quốc khác nhau tùy vào vùng đất, cửa hàng và sản phẩm bạn muốn mua. Nếu bạn muốn mua đồ đắt tiền hơn, chắc chắn bạn sẽ cần phải chi thêm số tiền lớn hơn.

Đồng Nhân Dân tệ kỹ thuật số là gì?

Tổng kết lại, khi chuyển đổi 100 Nhân dân tệ sang đồng Việt Nam, bạn sẽ nhận được khoảng 337.870 Việt Nam đồng (VND) với tỷ giá hối đoái hiện tại. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng tỷ giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và những yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến giá trị của đồng tiền. Vì vậy, trước khi thực hiện chuyển đổi tiền tệ, bạn nên tìm hiểu kỹ thông tin về tỷ giá hối đoái và lựa chọn những địa điểm uy tín để tránh bị lừa đảo hoặc đổi phải tiền giả.